của nả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản, của cải vật chất: "của nả" chỉ toàn bộ những thứ có giá trị về vật chất mà một người hoặc một gia đình sở hữu, như tiền bạc, đất đai, nhà cửa, đồ đạc. Từ này thường mang sắc thái thông tục, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Sự giàu có: "của nả" cũng được dùng để nói về tình trạng có nhiều tài sản, cuộc sống sung túc.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đó rất giàu có, sở hữu nhiều tài sản giá trị.)
- (Đừng lãng phí tài sản vào những thứ không có ích.)
- (Cha mẹ lao động khó nhọc mới tích góp được một ít tài sản để dành cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"của nả làm ra": tài sản do lao động mà có.
- Của nả làm ra phải biết quý trọng. (Tài sản kiếm được từ công sức lao động cần được trân trọng.)
"của nả trong nhà": toàn bộ tài sản trong gia đình.
- Của nả trong nhà đều do tay mẹ quán xuyến. (Toàn bộ tài sản gia đình đều do mẹ quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Của cải (danh từ): tài sản, vật chất có giá trị — từ ngữ trang trọng hơn "của nả".
- Của cải trong xã hội cần được phân phối công bằng. (Tài sản xã hội cần được chia sẻ công bằng.)
Của (danh từ): vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.
- Của mình thì giữ, của người thì đừng tham. (Vật của mình thì giữ gìn, vật của người khác thì không nên tham lam.)
Nả (danh từ, cổ): tài sản, của cải (thường dùng trong từ ghép "của nả").
- Nả là tiếng cổ chỉ của cải. (Nả là từ cổ dùng để chỉ tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Tài sản: những thứ có giá trị thuộc quyền sở hữu.
- Của cải: tài sản vật chất nói chung.
- Phú quý: sự giàu có và sang trọng (thường dùng trong văn chương).
- Của chìm của nổi: tài sản được giấu kín hoặc công khai.
Thành ngữ liên quan
Của nả như nước: tài sản dồi dào, nhiều vô kể.
- Nhà ấy của nả như nước, tiêu xài hoang phí cũng chẳng hết. (Gia đình đó giàu có vô cùng, tiêu xài phung phí cũng không hết.)
Mất cả của nả: mất hết tài sản, trắng tay.
- Sau vụ cháy, gia đình anh ấy mất cả của nả. (Sau trận hỏa hoạn, gia đình anh ấy mất toàn bộ tài sản.)